匹克球

匹克球
qiú
thất khắc cầu

môn pickleball (thể thao dùng vợt và bóng nhỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn pickleball (thể thao dùng vợt và bóng nhỏ)

    • Bạn có thích chơi pickleball không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (hộp, khung che)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.