Tới nội dung chính

匴

匴
suǎn
toán
⼕bộ phương · 16 nét

đồ tre dùng để vo gạo (thời cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ tre dùng để vo gạo (thời cổ)

  2. 貳名danh từ

    hộp tre đựng mũ dùng trong lễ đội mũ (lễ thành nhân thời cổ)

匴
suǎn
toán
BỘ THỦ⼕
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu