北洋陆军

北洋陆军
Běiyángjūn
bắc dương lục quân

Lục quân Bắc Dương (đặc biệt chỉ thời kỳ quân phiệt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lục quân Bắc Dương (đặc biệt chỉ thời kỳ quân phiệt)

    • Bắc Dương Lục quân là một lực lượng quân sự quan trọng trong lịch sử cận đại Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.