北洋水师

北洋水师
Běiyángshuǐshī
bắc dương thuỷ sư

Hạm đội Bắc Dương (hải quân nhà Thanh, bị tiêu diệt trong chiến tranh Trung-Nhật 1895)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hạm đội Bắc Dương (hải quân nhà Thanh, bị tiêu diệt trong chiến tranh Trung-Nhật 1895)

    • Bắc Dương Thủy Sư là một hạm đội hải quân được thành lập vào cuối triều đại nhà Thanh của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.