北方
北方
bắc phương
bắc; phương bắc
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4518
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bắc; phương bắc
中指中国或世界上位置靠北的地方zhǐ zhōngguó huò shìjiè shang wèizhì kào běi de dìfang
- 。
Miền Bắc rất lạnh.
- 貳名danh từ
phía bắc; miền bắc
中国家或地区的北面部分guójiā huò dìqū de běimiàn bùfen
- 參名danh từ
phía bắc; miền bắc
中中国黄河以北的地区zhōngguó huánghé yǐběi de dìqū
Đang tải…
北方
Phồn thể北
bắc phương
bắc; phương bắc
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4518
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bắc; phương bắc
中指中国或世界上位置靠北的地方zhǐ zhōngguó huò shìjiè shang wèizhì kào běi de dìfang
- 。
Miền Bắc rất lạnh.
- 貳名danh từ
phía bắc; miền bắc
中国家或地区的北面部分guójiā huò dìqū de běimiàn bùfen
- 參名danh từ
phía bắc; miền bắc
中中国黄河以北的地区zhōngguó huánghé yǐběi de dìqū
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.