北噪鸦

北噪鸦
běizào
bắc táo nha

chim giẻ cùi Siberia (Perisoreus infaustus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim giẻ cùi Siberia (Perisoreus infaustus)

    • Siberian jay là một loài chim rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.