北冕座

北冕座
Běimiǎnzuò
bắc miện toạ

chòm sao Bắc Miện (Corona Borealis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Bắc Miện (Corona Borealis)

    • Bắc Miện Tọa là một chòm sao nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.