Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化脓性
化脓性
hoá nùng tính
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
- 。
Nhiễm trùng mủ cần được điều trị kịp thời.
- 貳形tính từ
có mủ; sinh mủ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
化脓性
Phồn thể化膿性
hoá nùng tính
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
- 。
Nhiễm trùng mủ cần được điều trị kịp thời.
- 貳形tính từ
có mủ; sinh mủ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.