化脓性

化脓性
huànóngxìng
hoá nùng tính

có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)

    • Nhiễm trùng mủ cần được điều trị kịp thời.

  2. tính từ

    có mủ; sinh mủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.