化工厂
化工厂
hoá công xưởng
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
1 nghĩa#49163
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
- 。
Nhà máy hóa chất này sản xuất nhiều hóa chất.
Đang tải…
化工厂
Phồn thể化工廠
hoá công xưởng
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
1 nghĩa#49163
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
- 。
Nhà máy hóa chất này sản xuất nhiều hóa chất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.