Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化为乌有
化为乌有
hoá vi ô hữu
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
1 nghĩa#41972
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
- 。
Nỗ lực của anh ấy đã tan thành mây khói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化为乌有
Phồn thể化為烏有
hoá vi ô hữu
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
1 nghĩa#41972
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan thành mây khói; biến thành không có gì [thành ngữ]
- 。
Nỗ lực của anh ấy đã tan thành mây khói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.