凿井

凿井
záojǐng
tạc tỉnh

đào giếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đào giếng

    • Họ đang đào giếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, miệng mở)BỘ
  • tạc(đục, chặt)HỘI Ý

Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.