函人

函人
hánrén
hàm nhân

thợ làm giáp; người chế tác áo giáp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ làm giáp; người chế tác áo giáp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.