击杀

击杀
shā
kích sát

tiêu diệt; tấn công và giết chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiêu diệt; tấn công và giết chết

    • Anh ta đã tiêu diệt kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.