击剑

击剑
jiàn
kích kiếm

đấu kiếm (thể thao)

1 nghĩa#43979
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đấu kiếm (thể thao)

    • Anh ấy thích môn đấu kiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.