Tới nội dung chính

出访

出访
chūfǎng
xuất phỏng

đi thăm chính thức; công du

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi thăm chính thức; công du

    • 。

      Anh ấy đã đi thăm một vài quốc gia.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu