出访
出访
xuất phỏng
đi thăm chính thức; công du
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi thăm chính thức; công du
- 。
Anh ấy đã đi thăm một vài quốc gia.
Đang tải…
出访
Phồn thể出訪
xuất phỏng
đi thăm chính thức; công du
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi thăm chính thức; công du
- 。
Anh ấy đã đi thăm một vài quốc gia.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.