出笼

出笼
chūlóng
xuất lồng

(của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (của thức ăn) ra khỏi chõ hấp; (bóng) được tung ra; ra lò

    • Bánh bao vừa ra lò, rất tươi.

  2. động từ

    (nghĩa bóng) (thường dùng với 紛紛) (của sản phẩm, thông tin v.v.) xuất hiện

    • Các sản phẩm mới liên tục ra mắt.

  3. động từ

    nhô lên; xuất hiện; nổi lên

  4. động từ

    ra; đi ra; xuất hiện

    • Bánh bao vừa ra lò, rất nóng.

  5. động từ

    (bóng) tung ra; đưa ra; xuất hiện (thường chỉ chính sách, sản phẩm mới)

    • Những chiếc bánh bao này vừa mới ra lò.

  6. động từ

    tung ra thị trường; xuất xưởng; (bóng) ra đời (thường mang nghĩa tiêu cực)

    • Sản phẩm mới đã tràn ngập thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.