出猎

出猎
chūliè
xuất liệp

đi săn; ra đi săn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi săn; ra đi săn

    • Anh ấy thích đi săn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.