出清

出清
chūqīng
xuất thanh

thanh lý; bán hết hàng tồn kho

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thanh lý; bán hết hàng tồn kho

    • Chúng tôi đang thanh lý hàng tồn kho cũ.

  2. động từ

    thanh lý hàng tồn; bán giải phóng hàng

    • Cửa hàng này đang thanh lý hàng tồn kho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.