Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
/
出清
出清
xuất thanh
thanh lý; bán hết hàng tồn kho
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thanh lý; bán hết hàng tồn kho
- 。
Chúng tôi đang thanh lý hàng tồn kho cũ.
- 貳动động từ
thanh lý hàng tồn; bán giải phóng hàng
- 。
Cửa hàng này đang thanh lý hàng tồn kho.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 青thanh(xanh, trong sáng)HÌNH THANH
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
出清
Phồn thể出
xuất thanh
thanh lý; bán hết hàng tồn kho
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thanh lý; bán hết hàng tồn kho
- 。
Chúng tôi đang thanh lý hàng tồn kho cũ.
- 貳动động từ
thanh lý hàng tồn; bán giải phóng hàng
- 。
Cửa hàng này đang thanh lý hàng tồn kho.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾