出恭

出恭
chūgōng
xuất cung

đi vệ sinh; đi đại tiện (cách nói lịch sự)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi vệ sinh; đi đại tiện (cách nói lịch sự)

    • Anh ấy đi vệ sinh rồi.

  2. động từ

    đi vệ sinh; đi tiêu (văn cổ)

    • Anh ấy đi vệ sinh rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.