出厂

出厂
chūchǎng
xuất xưởng

xuất xưởng; rời nhà máy (của hàng hóa thành phẩm)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất xưởng; rời nhà máy (của hàng hóa thành phẩm)

    • Những sản phẩm này đã xuất xưởng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.