出亡

出亡
chūwáng
xuất vong

lưu vong; bỏ trốn ra ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu vong; bỏ trốn ra ngoài

    • Anh ấy bị buộc phải lưu vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.