凹陷

凹陷
āoxiàn
ao hãm

lõm vào; lõm; trũng xuống; hõm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lõm vào; lõm; trũng xuống; hõm

    • Chỗ này bị lõm vào rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.