凶讯

凶讯
xiōngxùn
hung tấn

tin dữ; tin xấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tin dữ; tin xấu

    • Anh ấy mang đến tin xấu.

  2. danh từ

    tin dữ; hung tin

    • Tôi nghe được một tin xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.