凶狂

凶狂
xiōngkuáng
hung cuồng

hung ác; dữ tợn; tàn bạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn bạo

    • Anh ấy trông rất hung dữ.

  2. tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn bạo

    • Con chó này rất hung dữ.

  3. tính từ

    hung tàn; tàn bạo; hung ác

    • Anh ấy là một người hung dữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.