凭条

凭条
píngtiáo
bằng điều

phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu xác nhận giao dịch; phiếu thu chi

    • Xin hãy cho tôi một tờ biên lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhậm(giao phó, tin tưởng)HỘI Ý
  • kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)BỘ

Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.