凤爪

凤爪
fèngzhuǎ
phượng trảo

chân gà (món ăn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân gà (món ăn)

    • Tôi thích ăn chân gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.