农区

农区
nóng
nông khu

vùng nông nghiệp; khu vực canh tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng nông nghiệp; khu vực canh tác

    • Khu vực nông nghiệp này có rất nhiều ruộng đồng.

  2. danh từ

    vùng nông nghiệp; khu vực canh tác

    • Khu vực nông nghiệp này có rất nhiều ruộng đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.