Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内阁
内阁
nội các
nội các; hội đồng nội các
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11017
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội các; hội đồng nội các
中政府的最高行政组织,由各部部长组成。zhèngfǔ de zuìgāo xíngzhèng zǔzhī, yóu gè bù búzhǎng zǔchéng.
- 。
Cuộc họp nội các rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内阁
Phồn thể內閣
nội các
nội các; hội đồng nội các
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11017
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội các; hội đồng nội các
中政府的最高行政组织,由各部部长组成。zhèngfǔ de zuìgāo xíngzhèng zǔzhī, yóu gè bù búzhǎng zǔchéng.
- 。
Cuộc họp nội các rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.