内踝

内踝
nèihuái
nội hoã

mắt cá chân trong; mắt cá trong (mấu xương chày phía trong)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt cá chân trong; mắt cá trong (mấu xương chày phía trong)

    • Mắt cá chân trong là một phần của xương cẳng chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.