Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内衬
内衬
nội sấn
lớp lót bên trong; lớp lót (kỹ thuật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp lót bên trong; lớp lót (kỹ thuật)
- 。
Lớp lót của chiếc áo này rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
内衬
Phồn thể內襯
nội sấn
lớp lót bên trong; lớp lót (kỹ thuật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp lót bên trong; lớp lót (kỹ thuật)
- 。
Lớp lót của chiếc áo này rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.