Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内营力
内营力
nội doanh lực
lực nội sinh (lực địa chất từ bên trong Trái Đất)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lực nội sinh (lực địa chất từ bên trong Trái Đất)
- 。
Nội lực là năng lượng bên trong Trái Đất.
- 貳名danh từ
lực nội sinh; nội lực địa chất
- 。
Nội doanh lực là động lực bên trong của Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内营力
Phồn thể內營力
nội doanh lực
lực nội sinh (lực địa chất từ bên trong Trái Đất)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lực nội sinh (lực địa chất từ bên trong Trái Đất)
- 。
Nội lực là năng lượng bên trong Trái Đất.
- 貳名danh từ
lực nội sinh; nội lực địa chất
- 。
Nội doanh lực là động lực bên trong của Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.