内能

内能
nèinéng
nội năng

nội năng (năng lượng bên trong)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội năng (năng lượng bên trong)

    • Nội năng là năng lượng bên trong của vật thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.