内耳道

内耳道
nèiěrdào
nội nhĩ đạo

ống tai trong; ống thính giác nội (trong xương thái dương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống tai trong; ống thính giác nội (trong xương thái dương)

    • Ống tai trong là một kênh trong xương sọ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.