Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内科
内科
nội khoa
nội khoa; khoa nội
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội khoa; khoa nội
- 。
Anh ấy là bác sĩ nội khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
内科
Phồn thể內科
nội khoa
nội khoa; khoa nội
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội khoa; khoa nội
- 。
Anh ấy là bác sĩ nội khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.