Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内码
内码
nội mã
mã nội bộ; mã trong hệ thống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã nội bộ; mã trong hệ thống
- ?
Hệ thống này sử dụng mã nội bộ nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内码
Phồn thể內碼
nội mã
mã nội bộ; mã trong hệ thống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã nội bộ; mã trong hệ thống
- ?
Hệ thống này sử dụng mã nội bộ nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.