Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内燃机
内燃机
nội nhiên cơ
động cơ đốt trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động cơ đốt trong
- 。
Động cơ đốt trong là một loại động cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内燃机
Phồn thể內燃機
nội nhiên cơ
động cơ đốt trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động cơ đốt trong
- 。
Động cơ đốt trong là một loại động cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.