Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内搭裤
内搭裤
nội đáp khố
quần leggings; quần bó sát mặc trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần leggings; quần bó sát mặc trong
- 。
Cô ấy thích mặc quần legging.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内搭裤
Phồn thể內搭褲
nội đáp khố
quần leggings; quần bó sát mặc trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần leggings; quần bó sát mặc trong
- 。
Cô ấy thích mặc quần legging.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.