内弟

内弟
nèi
nội đệ

em trai của vợ; em rể (em vợ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    em trai của vợ; em rể (em vợ)

    • Em trai vợ tôi năm nay hai mươi tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.