Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内唇
内唇
nội thần
môi trong; epipharynx (côn trùng học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
môi trong; epipharynx (côn trùng học)
- 貳名danh từ
phần bên trong của môi
- 。
Môi trong là phần bên trong của môi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内唇
Phồn thể內唇
nội thần
môi trong; epipharynx (côn trùng học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
môi trong; epipharynx (côn trùng học)
- 貳名danh từ
phần bên trong của môi
- 。
Môi trong là phần bên trong của môi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.