内哄

内哄
nèihòng
nội hống

đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đấu đá nội bộ; tranh giành quyền lực(kế thừa)

    • Giữa họ đã xảy ra nội chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.