Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内化
内化
nội hoá
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
- 。
Anh ấy đã nội hóa những kiến thức này.
- 貳动động từ
nội tâm hóa; nội hóa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内化
Phồn thể內化
nội hoá
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nội hóa; tiếp thu (hình thành trong nội tâm)
- 。
Anh ấy đã nội hóa những kiến thức này.
- 貳动động từ
nội tâm hóa; nội hóa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.