Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内丘
内丘
nội khâu
huyện Nội Khâu, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Nội Khâu, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
- 。
Huyện Nội Khâu ở tỉnh Hà Bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内丘
Phồn thể內丘
nội khâu
huyện Nội Khâu, thành phố Hình Đài, Hà Bắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Nội Khâu, thành phố Hình Đài, Hà Bắc(kế thừa)
- 。
Huyện Nội Khâu ở tỉnh Hà Bắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.