入门课程

入门课程
ménchéng
nhập môn khoá trình

khóa học nhập môn; khóa học cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa học nhập môn; khóa học cơ bản

    • Đây là một khóa học nhập môn.

  2. danh từ

    khóa học nhập môn; chương trình cơ bản

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.