入场费

入场费
chǎngfèi
nhập trường phí

phí vào cửa; tiền vé vào cổng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phí vào cửa; tiền vé vào cổng

    • Phí vào cửa là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.