入围者

入围者
wéizhě
nhập vi giả

người lọt vào vòng chung kết; người được chọn vào danh sách rút gọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lọt vào vòng chung kết; người được chọn vào danh sách rút gọn

    • Anh ấy là người lọt vào vòng chung kết của cuộc thi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.