入口网

入口网
kǒuwǎng
nhập khẩu võng

cổng thông tin (trên mạng); portal web

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cổng thông tin (trên mạng); portal web

  2. cổng thông tin (doanh nghiệp); trang cổng truy cập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.