争臣

争臣
zhēngchén
tranh thần

quan can gián; bề tôi dám thẳng thắn can ngăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan can gián; bề tôi dám thẳng thắn can ngăn

    • Tranh thần là một phần quan trọng của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.