Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
/
争持
争持
tranh trì
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
- 。
Họ tranh cãi không ngừng.
- 貳动động từ
giằng co; không ai chịu nhường ai
- 。
Họ không chịu nhượng bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)HÌNH THANH
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
争持
Phồn thể爭持
tranh trì
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giằng co; tranh cãi không chịu nhường
- 。
Họ tranh cãi không ngừng.
- 貳动động từ
giằng co; không ai chịu nhường ai
- 。
Họ không chịu nhượng bộ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.