主谋

主谋
zhǔmóu
chủ mưu

kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu

3 nghĩa#21426
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ chủ mưu; người cầm đầu âm mưu

    • Anh ta là chủ mưu của vụ việc này.

  2. danh từ

    chủ mưu; kẻ cầm đầu

  3. danh từ

    chủ mưu; kẻ chủ mưu; xúi giục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.