/
丹麦
丹麦
đan mạch
Đan Mạch
1 nghĩa#11399
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đan Mạch
中欧洲北部的国家,首都是哥本哈根Ōuzhōu běibù de guójiā, shǒudū shì Gēběnhāgēn
- 。
Đan Mạch là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丹麦
Phồn thể丹麥
đan mạch
Đan Mạch
1 nghĩa#11399
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đan Mạch
中欧洲北部的国家,首都是哥本哈根Ōuzhōu běibù de guójiā, shǒudū shì Gēběnhāgēn
- 。
Đan Mạch là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.